mặc cảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảm giác tự thấy mình thua kém, không bằng người khác, thường dẫn đến nỗi buồn và sự day dứt trong lòng: "mặc cảm" chỉ trạng thái tâm lý tiêu cực, nơi một người luôn nghĩ về khuyết điểm, lỗi lầm hoặc sự không hoàn hảo của bản thân một cách thầm kín.
- Cảm giác, linh cảm về một điều gì đó đã hoặc sắp xảy ra: (nghĩa ít phổ biến hơn) "mặc cảm" còn có thể chỉ một cảm nhận mơ hồ, không rõ ràng về một sự việc.
Động từ (ít dùng):
- Có cảm giác thua kém, day dứt về bản thân: Hành động mang trong mình tâm trạng mặc cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa 1):
- Anh ấy có mặc cảm về hoàn cảnh gia đình nghèo khó của mình.
- Cô ấy đã cố gắng vượt qua mặc cảm ngoại hình để tự tin hơn trong cuộc sống.
- Danh từ (nghĩa 2):
- Tôi có một mặc cảm rằng chuyến đi này sẽ không suôn sẻ.
- Động từ:
- Cậu ấy cứ mặc cảm mãi về chuyện học hành không bằng bạn bè.
Các cách sử dụng nâng cao
"mặc cảm tự ti": cụm từ chỉ cụ thể cảm giác tự thấy mình thấp kém, kém cỏi hơn người khác một cách rõ rệt.
- Sự mặc cảm tự ti đã ngăn cản anh ta thể hiện hết khả năng của mình.
"mặc cảm tội lỗi": cảm giác day dứt, áy náy vì lỗi lầm mình đã gây ra trong quá khứ.
- Sau sự cố đó, ông ấy sống với mặc cảm tội lỗi trong nhiều năm.
"xoá bỏ mặc cảm": vượt qua, loại bỏ những cảm giác tiêu cực về bản thân.
- Cô ấy đã tham gia khoá học kỹ năng để xoá bỏ mặc cảm và hoà nhập với mọi người.
Biến thể và từ gần giống
Tự ti (tính từ): có tính chất của mặc cảm tự ti, cảm thấy mình kém cỏi.
- Thái độ tự ti khiến cậu bé không dám phát biểu.
Mặc cảm tự tôn (danh từ): trạng thái tâm lý ngược lại, luôn tự cho mình là hơn người, là trung tâm (dịch từ "complexe de supériorité").
- Mặc cảm tự tôn khiến anh ta không lắng nghe ý kiến của người khác.
Từ đồng nghĩa
- Tự ty: (từ cũ, ít dùng) ý chỉ sự tự thấy mình thấp kém.
- Mặc cảm thua kém: cụm từ giải thích rõ nghĩa cho "mặc cảm".
Từ trái nghĩa
- Tự tin: tin tưởng vào năng lực và giá trị của bản thân.
- Tự hào: cảm thấy hãnh diện, vui sướng về bản thân hoặc điều gì đó liên quan đến mình.
Thành ngữ liên quan
- "Mang mặc cảm": thường xuyên có cảm giác mặc cảm.
- Cô ấy mang mặc cảm về quá khứ không mấy tươi sáng của gia đình.
- đg. (hoặc d.). 1 Thầm nghĩ rằng mình không được như người và cảm thấy buồn day dứt. Mặc cảm về lỗi lầm trước kia. Xoá bỏ mọi mặc cảm, tự ti. 2 (id.). Tự cảm thấy điều đã hoặc sắp xảy ra.